Kho từ › Collocations · architecture › building regulations

building regulations

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
quy định xây dựng
UK /ˈbɪldɪŋ ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz/ · US /ˈbɪldɪŋ ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz/
laws about construction standards
Building regulations ensure safety in construction.
→ Quy định xây dựng đảm bảo an toàn trong xây dựng.
It's important to follow building regulations.→ Việc tuân thủ quy định xây dựng là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
construction codesbuilding laws
Collocations
building standardsbuilding permits
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về an toàn và tiêu chuẩn.
Thường dùng trong ngành xây dựng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...