Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wheel

/wiːl/ A2

Nghĩa

bánh xe danh từ

Định nghĩa · A circular object that turns around a central point.

“The wheel is round.”Bánh xe thì tròn.

“The wheel is flat.”Bánh xe bị xẹp.

Mẹo IELTS · Dùng 'wheel' để nói về giao thông trong IELTS.

Ghi chú · Bộ phận tròn giúp xe di chuyển.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...