Kho từ › Collocations · architecture › safety standards

safety standards

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
tiêu chuẩn an toàn
UK · US
rules to ensure safety.
Safety standards are essential in construction.
→ Tiêu chuẩn an toàn là rất cần thiết trong xây dựng.
Companies must follow safety standards.→ Các công ty phải tuân theo tiêu chuẩn an toàn.
Đồng nghĩa
safety regulationssafety guidelines
Collocations
meet safety standardsestablish safety standards
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về an toàn trong xây dựng.
Thường dùng trong ngữ cảnh xây dựng và sản xuất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...