Kho từ › Collocations · architecture › design collaboration

design collaboration

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
hợp tác thiết kế
UK · US
Working together on a design project.
The team engaged in design collaboration for the new building.
→ Nhóm đã tham gia hợp tác thiết kế cho tòa nhà mới.
Design collaboration can lead to innovative solutions.→ Hợp tác thiết kế có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
Đồng nghĩa
design teamworkcollaborative design
Collocations
design collaboration toolsdesign collaboration process
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng làm việc nhóm trong IELTS Writing.
Thường thấy trong các dự án kiến trúc và nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...