Kho từ › Collocations · architecture › architectural heritage

architectural heritage

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
di sản kiến trúc
UK · US
historic buildings and structures.
Architectural heritage must be preserved.
→ Di sản kiến trúc cần được bảo tồn.
They promote architectural heritage in their city.→ Họ quảng bá di sản kiến trúc trong thành phố của mình.
Đồng nghĩa
historical architecturecultural heritage
Collocations
preserve architectural heritageprotect architectural heritage
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về văn hóa để thể hiện kiến thức chuyên môn.
Thường dùng trong ngữ cảnh bảo tồn văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...