construction site
Nghĩa
Định nghĩa · site where construction takes place.
“The construction site was busy with workers.”Công trường xây dựng rất bận rộn với công nhân.
“Safety is a priority on the construction site.”An toàn là ưu tiên hàng đầu tại công trường xây dựng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi viết về xây dựng để thể hiện kiến thức chuyên môn.
Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực xây dựng.