Kho từ › Collocations · architecture › construction site

construction site

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
công trường xây dựng
UK · US
site where construction takes place.
The construction site was busy with workers.
→ Công trường xây dựng rất bận rộn với công nhân.
Safety is a priority on the construction site.→ An toàn là ưu tiên hàng đầu tại công trường xây dựng.
Đồng nghĩa
building siteconstruction area
Collocations
visit the construction sitework on a construction site
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về xây dựng để thể hiện kiến thức chuyên môn.
Thường dùng trong lĩnh vực xây dựng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...