Kho từ › Collocations · architecture › design competition

design competition

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
cuộc thi thiết kế
UK /dɪˈzaɪn ˌkɒmpəˈtɪʃən/ · US /dɪˈzaɪn ˌkɒmpəˈtɪʃən/
A competition for design projects or ideas.
She won the design competition with her innovative project.
→ Cô ấy đã giành chiến thắng trong cuộc thi thiết kế với dự án sáng tạo của mình.
The design competition attracted many talented designers.→ Cuộc thi thiết kế đã thu hút nhiều nhà thiết kế tài năng.
Đồng nghĩa
design contestdesign challenge
Collocations
enter design competitionwin design competition
🎯 IELTS: Nên mô tả ý tưởng sáng tạo trong bài thi.
Thường được tổ chức trong lĩnh vực kiến trúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...