Kho từ › Collocations · architecture › modern architecture

modern architecture

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
kiến trúc hiện đại
UK /ˈmɒdərn ˌɑːrkɪˈtɛkʧər/ · US /ˈmɒdərn ˌɑːrkɪˈtɛkʧər/
Architecture that reflects contemporary styles.
Modern architecture often features clean lines and minimalism.
→ Kiến trúc hiện đại thường có các đường nét sạch sẽ và tối giản.
Many cities showcase modern architecture in their skyline.→ Nhiều thành phố thể hiện kiến trúc hiện đại trong đường chân trời của họ.
Đồng nghĩa
contemporary architecturemodernist architecture
Collocations
appreciate modern architectureexplore modern architecture
🎯 IELTS: Có thể so sánh với kiến trúc cổ điển trong bài thi.
Thể hiện xu hướng thiết kế hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...