Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

preparation

/ˌprɛp.əˈreɪ.ʃən/ A2

Nghĩa

chuẩn bị danh từ

Định nghĩa · The act of getting ready for something; preparation.

“Preparation for the exam is essential.”Chuẩn bị cho kỳ thi là rất cần thiết.

“Preparation is key to success in exams.”Chuẩn bị là chìa khóa dẫn đến thành công trong kỳ thi.

Mẹo IELTS · Dùng 'preparation' để nói về kế hoạch trong IELTS.

Ghi chú · Chuẩn bị là bước quan trọng trước khi thực hiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...