EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · war & peace › peace movement
peace movement
B1
phr.
📁 Collocations · war & peace
IELTS
phong trào hòa bình
UK /piːs ˈmuːvmənt/
·
US /piːs ˈmuːvmənt/
A group effort to promote peace.
The peace movement gained momentum after the war.
→ Phong trào hòa bình đã tăng tốc sau chiến tranh.
Many activists joined the peace movement.
→ Nhiều nhà hoạt động đã tham gia phong trào hòa bình.
Đồng nghĩa
peace campaign
non-violence movement
Collocations
join the peace movement
support the peace movement
🎯
IELTS:
Có thể dùng trong bài viết về xã hội và chính trị.
Liên quan đến các hoạt động xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
war memorial
/wɔːr məˈmɔːriəl/
đài tưởng niệm chiến tranh
war history
/wɔːr ˈhɪstəri/
lịch sử chiến tranh
Có trong các bộ
🔗
Collocations · war & peace
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...