Kho từ › Collocations · war & peace › peace movement

peace movement

B1 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
phong trào hòa bình
UK /piːs ˈmuːvmənt/ · US /piːs ˈmuːvmənt/
A group effort to promote peace.
The peace movement gained momentum after the war.
→ Phong trào hòa bình đã tăng tốc sau chiến tranh.
Many activists joined the peace movement.→ Nhiều nhà hoạt động đã tham gia phong trào hòa bình.
Đồng nghĩa
peace campaignnon-violence movement
Collocations
join the peace movementsupport the peace movement
🎯 IELTS: Có thể dùng trong bài viết về xã hội và chính trị.
Liên quan đến các hoạt động xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...