EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · war & peace › war memorial
war memorial
B1
phr.
📁 Collocations · war & peace
IELTS
đài tưởng niệm chiến tranh
UK /wɔːr məˈmɔːriəl/
·
US /wɔːr məˈmɔːriəl/
a structure built to remember those who died in war.
The war memorial honors fallen soldiers.
→ Đài tưởng niệm chiến tranh vinh danh các chiến sĩ đã hy sinh.
Visitors come to pay respects at the war memorial.
→ Khách tham quan đến để tỏ lòng kính trọng tại đài tưởng niệm chiến tranh.
Đồng nghĩa
war monument
memorial site
Collocations
visit a war memorial
dedicate a memorial
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này khi nói về lịch sử và văn hóa.
Thường gặp trong các lễ tưởng niệm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
peace movement
/piːs ˈmuːvmənt/
phong trào hòa bình
war history
/wɔːr ˈhɪstəri/
lịch sử chiến tranh
Có trong các bộ
🔗
Collocations · war & peace
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...