Kho từ › Collocations · war & peace › war memorial

war memorial

B1 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
đài tưởng niệm chiến tranh
UK /wɔːr məˈmɔːriəl/ · US /wɔːr məˈmɔːriəl/
a structure built to remember those who died in war.
The war memorial honors fallen soldiers.
→ Đài tưởng niệm chiến tranh vinh danh các chiến sĩ đã hy sinh.
Visitors come to pay respects at the war memorial.→ Khách tham quan đến để tỏ lòng kính trọng tại đài tưởng niệm chiến tranh.
Đồng nghĩa
war monumentmemorial site
Collocations
visit a war memorialdedicate a memorial
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về lịch sử và văn hóa.
Thường gặp trong các lễ tưởng niệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...