Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · literature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

read literature

B2 IELTS

Nghĩa

đọc các tác phẩm văn học phr.

Định nghĩa · to engage with written works, such as novels or poems

“Many students are encouraged to read literature from different cultures.”Nhiều sinh viên được khuyến khích đọc văn học từ các nền văn hóa khác nhau.

“Reading literature can enhance your understanding of human emotions.”Đọc văn học có thể nâng cao sự hiểu biết của bạn về cảm xúc con người.

Mẹo IELTS · Cố gắng sử dụng các cụm từ này trong bài thi IELTS Writing.

Ghi chú · Thường sử dụng trong ngữ cảnh học thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...