Kho từ › Collocations · literature › read literature

read literature

B2 phr. 📁 Collocations · literature IELTS
đọc các tác phẩm văn học
UK · US
to engage with written works, such as novels or poems
Many students are encouraged to read literature from different cultures.
→ Nhiều sinh viên được khuyến khích đọc văn học từ các nền văn hóa khác nhau.
Reading literature can enhance your understanding of human emotions.→ Đọc văn học có thể nâng cao sự hiểu biết của bạn về cảm xúc con người.
Đồng nghĩa
engage with literature
Collocations
analyze literaturestudy literature
🎯 IELTS: Cố gắng sử dụng các cụm từ này trong bài thi IELTS Writing.
Thường sử dụng trong ngữ cảnh học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...