create literature
Nghĩa
Định nghĩa · to produce written works, including stories and poems
“She loves to create literature that reflects her feelings.”Cô ấy thích tạo ra văn học phản ánh cảm xúc của mình.
“Creating literature can be a rewarding process.”Tạo ra văn học có thể là một quá trình đáng giá.
Mẹo IELTS · Chia sẻ kinh nghiệm cá nhân trong sáng tác.
Ghi chú · Sáng tác văn học thường dựa vào cảm hứng cá nhân.