Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

accurate

/ˈæk.jər.ət/ A2

Nghĩa

chính xác tính từ

Định nghĩa · Free from mistakes; correct and precise.

“The information provided is accurate.”Thông tin được cung cấp là chính xác.

“Her calculations were accurate and reliable.”Các phép tính của cô ấy chính xác và đáng tin cậy.

Mẹo IELTS · Dùng 'accurate' để nhấn mạnh độ chính xác trong IELTS.

Ghi chú · Chính xác thường dùng trong khoa học và toán học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...