Kho từ › Collocations · literature › engage with literature

engage with literature

B2 phr. 📁 Collocations · literature IELTS
tương tác hoặc kết nối với các tác phẩm văn học
UK · US
to interact or connect with written works
Engaging with literature can enhance critical thinking skills.
→ Tương tác với văn học có thể nâng cao kỹ năng tư duy phản biện.
She loves to engage with literature during her free time.→ Cô ấy thích tương tác với văn học trong thời gian rảnh.
Đồng nghĩa
connect with literature
Collocations
actively engage with literatureengage with classic works
🎯 IELTS: Sử dụng trải nghiệm cá nhân khi tương tác.
Tương tác với văn học giúp mở rộng kiến thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...