Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · literature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

share literature

B2 IELTS

Nghĩa

chia sẻ các tác phẩm văn học với người khác phr.

Định nghĩa · to distribute written works among others

“Many authors choose to share literature online.”Nhiều tác giả chọn chia sẻ văn học trực tuyến.

“Sharing literature can inspire others to read.”Chia sẻ văn học có thể truyền cảm hứng cho người khác đọc.

Mẹo IELTS · Sử dụng các nền tảng trực tuyến để chia sẻ.

Ghi chú · Chia sẻ văn học thường thông qua mạng xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...