Kho từ › Collocations · literature › share literature

share literature

B2 phr. 📁 Collocations · literature IELTS
chia sẻ các tác phẩm văn học với người khác
UK · US
to distribute written works among others
Many authors choose to share literature online.
→ Nhiều tác giả chọn chia sẻ văn học trực tuyến.
Sharing literature can inspire others to read.→ Chia sẻ văn học có thể truyền cảm hứng cho người khác đọc.
Đồng nghĩa
distribute literature
Collocations
share classic literatureshare contemporary works
🎯 IELTS: Sử dụng các nền tảng trực tuyến để chia sẻ.
Chia sẻ văn học thường thông qua mạng xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...