disseminate literature
Nghĩa
Định nghĩa · to spread or distribute written works widely
“Organizations often disseminate literature to promote reading.”Các tổ chức thường truyền bá văn học để khuyến khích đọc sách.
“It's important to disseminate literature to diverse audiences.”Việc truyền bá văn học đến các đối tượng khác nhau là rất quan trọng.
Mẹo IELTS · Chú ý đến đối tượng khi truyền bá.
Ghi chú · Truyền bá văn học giúp nâng cao nhận thức.