Kho từ › Collocations · literature › adapt literature

adapt literature

B2 phr. 📁 Collocations · literature IELTS
chỉnh sửa các tác phẩm văn học cho các định dạng khác nhau
UK · US
to modify written works for different formats
Many films adapt literature into screenplays.
→ Nhiều bộ phim chuyển thể văn học thành kịch bản.
She plans to adapt literature for a younger audience.→ Cô ấy dự định chỉnh sửa văn học cho đối tượng trẻ hơn.
Đồng nghĩa
transform literature
Collocations
adapt classic literatureadapt literature for theater
🎯 IELTS: Chia sẻ ý tưởng khi chuyển thể.
Chuyển thể văn học thường yêu cầu sự sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...