illustrate literature
Nghĩa
Định nghĩa · to create visual representations of written works
“Artists often illustrate literature to enhance storytelling.”Các nghệ sĩ thường minh họa văn học để nâng cao nghệ thuật kể chuyện.
“She loves to illustrate literature for children's books.”Cô ấy thích minh họa văn học cho sách thiếu nhi.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ minh họa trong viết.
Ghi chú · Minh họa giúp tăng sức hấp dẫn cho văn học.