Kho từ › Collocations · literature › illustrate literature

illustrate literature

B2 phr. 📁 Collocations · literature IELTS
tạo ra hình ảnh minh họa cho các tác phẩm văn học
UK · US
to create visual representations of written works
Artists often illustrate literature to enhance storytelling.
→ Các nghệ sĩ thường minh họa văn học để nâng cao nghệ thuật kể chuyện.
She loves to illustrate literature for children's books.→ Cô ấy thích minh họa văn học cho sách thiếu nhi.
Đồng nghĩa
depict literature
Collocations
illustrate classic talesillustrate literary themes
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ minh họa trong viết.
Minh họa giúp tăng sức hấp dẫn cho văn học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...