Kho từ › Collocations · literature › celebrate literature

celebrate literature

B2 phr. 📁 Collocations · literature IELTS
tôn vinh và đánh giá cao các tác phẩm văn học
UK · US
to honor and appreciate written works
Communities often celebrate literature through festivals.
→ Cộng đồng thường tôn vinh văn học thông qua các lễ hội.
We celebrate literature during National Book Month.→ Chúng tôi tôn vinh văn học trong Tháng Sách Quốc Gia.
Đồng nghĩa
honor literature
Collocations
celebrate literary achievementscelebrate local authors
🎯 IELTS: Sử dụng các sự kiện văn học trong viết.
Tôn vinh văn học giúp nâng cao nhận thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...