Kho từ › Collocations · literature › embrace literary diversity

embrace literary diversity

B2 phr. 📁 Collocations · literature IELTS
chấp nhận và đánh giá cao các hình thức văn học khác nhau
UK · US
to accept and appreciate various forms of literature
Schools should embrace literary diversity in their curricula.
→ Các trường học nên chấp nhận sự đa dạng văn học trong chương trình giảng dạy.
Embracing literary diversity enriches our understanding of the world.→ Chấp nhận sự đa dạng văn học làm phong phú thêm hiểu biết của chúng ta về thế giới.
Đồng nghĩa
appreciate literary variety
Collocations
embrace cultural diversityembrace different genres
🎯 IELTS: Sử dụng sự đa dạng trong viết.
Chấp nhận sự đa dạng văn học giúp mở rộng tầm nhìn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...