cinematic release
Nghĩa
Định nghĩa · the official launch of a film in theaters
“The cinematic release of the new superhero movie was highly anticipated.”Lễ ra mắt phim siêu anh hùng mới đã được mong chờ rất nhiều.
“The cinematic release attracted a large audience.”Lễ ra mắt phim đã thu hút một lượng khán giả lớn.
Mẹo IELTS · Chú ý đến cách diễn đạt thời gian trong bài viết.
Ghi chú · Sử dụng khi nói về việc phát hành phim tại rạp.