Kho từ › Collocations · film & cinema › visual storytelling

visual storytelling

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
sử dụng hình ảnh để kể một câu chuyện
UK /ˈvɪʒuəl ˈstɔːritɛlɪŋ/ · US /ˈvɪʒuəl ˈstɔːritɛlɪŋ/
using images and visuals to tell a story
The film is a great example of visual storytelling.
→ Bộ phim là một ví dụ tuyệt vời về việc kể chuyện bằng hình ảnh.
Visual storytelling enhances the audience's understanding.→ Kể chuyện bằng hình ảnh giúp khán giả hiểu rõ hơn.
Đồng nghĩa
imagery
Collocations
effective visual storytellingcreative visual storytelling
🎯 IELTS: Chú ý đến cách hình ảnh hỗ trợ câu chuyện.
Một kỹ thuật quan trọng trong điện ảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...