Kho từ › Collocations · film & cinema › film score

film score

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
nhạc nền được viết cho phim
UK /fɪlm skɔːr/ · US /fɪlm skɔːr/
the music written for a film's soundtrack
The film score added emotional depth to the scenes.
→ Nhạc nền đã thêm chiều sâu cảm xúc cho các cảnh phim.
He composed the film score for the award-winning movie.→ Anh ấy đã sáng tác nhạc nền cho bộ phim đoạt giải thưởng.
Đồng nghĩa
soundtrack
Collocations
original film scoredramatic film score
🎯 IELTS: Nên phân tích nhạc nền trong bài viết về phim.
Nhạc nền rất quan trọng cho cảm xúc của phim.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...