Kho từ › Collocations · film & cinema › film character

film character

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
một nhân vật trong câu chuyện phim
UK /fɪlm ˈkɛrɪktər/ · US /fɪlm ˈkɛrɪktər/
a person or figure in a film's story
The film character was well-developed and relatable.
→ Nhân vật trong phim được phát triển tốt và dễ đồng cảm.
She played a strong film character that inspired many.→ Cô ấy đã vào vai một nhân vật mạnh mẽ trong phim, truyền cảm hứng cho nhiều người.
Đồng nghĩa
movie character
Collocations
main film charactersupporting film character
🎯 IELTS: Phân tích nhân vật có thể giúp bài viết sâu sắc hơn.
Nhân vật chính thường có sự phát triển rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...