Kho từ › Collocations · film & cinema › film narrative

film narrative

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
cấu trúc câu chuyện của một bộ phim
UK /fɪlm ˈnærətɪv/ · US /fɪlm ˈnærətɪv/
the story structure of a film
The film narrative was complex and engaging.
→ Cấu trúc câu chuyện của bộ phim rất phức tạp và hấp dẫn.
Understanding the film narrative is key to analysis.→ Hiểu cấu trúc câu chuyện của phim là chìa khóa để phân tích.
Đồng nghĩa
storyline
Collocations
linear film narrativenon-linear film narrative
🎯 IELTS: Phân tích cấu trúc câu chuyện có thể nâng cao bài viết.
Cấu trúc câu chuyện ảnh hưởng đến cách người xem cảm nhận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...