Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · film & cinema · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

film technology

/fɪlm tɛkˈnɒlədʒi/ B2 IELTS

Nghĩa

các công cụ và phương pháp trong sản xuất phim phr.

Định nghĩa · the tools and methods used in filmmaking

“Advancements in film technology have changed the industry.”Sự tiến bộ trong công nghệ phim đã thay đổi ngành công nghiệp.

“She works with the latest film technology.”Cô ấy làm việc với công nghệ phim mới nhất.

Mẹo IELTS · Thảo luận về công nghệ có thể giúp bài viết phong phú hơn.

Ghi chú · Công nghệ giúp nâng cao chất lượng phim.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...