Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · film & cinema · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

film theory

/fɪlm ˈθɪəri/ B2 IELTS

Nghĩa

nghiên cứu các nguyên tắc và khái niệm của phim phr.

Định nghĩa · the study of the principles and concepts of film

“She is interested in film theory and its applications.”Cô ấy quan tâm đến lý thuyết phim và các ứng dụng của nó.

“Film theory can provide insight into cultural narratives.”Lý thuyết phim có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về các câu chuyện văn hóa.

Mẹo IELTS · Thảo luận về lý thuyết phim có thể làm bài viết phong phú hơn.

Ghi chú · Lý thuyết phim giúp hiểu biết sâu sắc về ngành điện ảnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...