Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · film & cinema · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

film franchise

/fɪlm ˈfrænʧaɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

một loạt các bộ phim liên quan phr.

Định nghĩa · a series of related films

“The film franchise has gained a huge fan base.”Loạt phim này đã thu hút được nhiều người hâm mộ.

“They are expanding the film franchise with new stories.”Họ đang mở rộng loạt phim với những câu chuyện mới.

Mẹo IELTS · Nên thảo luận về sự phát triển của các loạt phim trong bài viết.

Ghi chú · Các loạt phim thường có sự kết nối chặt chẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...