Kho từ › Collocations · film & cinema › film franchise

film franchise

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
một loạt các bộ phim liên quan
UK /fɪlm ˈfrænʧaɪz/ · US /fɪlm ˈfrænʧaɪz/
a series of related films
The film franchise has gained a huge fan base.
→ Loạt phim này đã thu hút được nhiều người hâm mộ.
They are expanding the film franchise with new stories.→ Họ đang mở rộng loạt phim với những câu chuyện mới.
Đồng nghĩa
movie franchise
Collocations
successful film franchisepopular film franchise
🎯 IELTS: Nên thảo luận về sự phát triển của các loạt phim trong bài viết.
Các loạt phim thường có sự kết nối chặt chẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...