Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · literature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

examine literary forms

/ɪɡˈzæmɪn ˈlɪtərəri fɔrmz/ B2 IELTS

Nghĩa

xem xét các hình thức văn học khác nhau phr.

Định nghĩa · to look closely at different types of literature

“Students should examine literary forms to understand their unique features.”Sinh viên nên xem xét các hình thức văn học để hiểu những đặc điểm riêng của chúng.

“In her thesis, she aims to examine literary forms across cultures.”Trong luận văn của mình, cô ấy dự định xem xét các hình thức văn học giữa các nền văn hóa.

Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ này để làm phong phú thêm bài viết của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các bài luận văn học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...