Kho từ › Collocations · literature › appreciate literary artistry

appreciate literary artistry

B2 phr. 📁 Collocations · literature IELTS
đánh giá và trân trọng tài năng trong văn học
UK /əˈpriːʃieɪt ˈlɪtərari ˈɑrtɪstri/ · US /əˈpriːʃieɪt ˈlɪtərari ˈɑrtɪstri/
to recognize and value the skill in literature
Readers often appreciate literary artistry in classic novels.
→ Độc giả thường đánh giá cao tài nghệ văn học trong các tiểu thuyết cổ điển.
She learned to appreciate literary artistry through her studies.→ Cô ấy đã học cách trân trọng tài nghệ văn học qua các nghiên cứu của mình.
Đồng nghĩa
value literary creativityrecognize literary talent
Collocations
discuss literary artistrycelebrate literary artistry
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn muốn thể hiện sự đánh giá cao trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự tôn trọng đối với văn học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...