create literary narratives
Nghĩa
Định nghĩa · to write stories or accounts in literature
“Many authors create literary narratives that reflect their experiences.”Nhiều tác giả sáng tác những câu chuyện văn học phản ánh trải nghiệm của họ.
“He aims to create literary narratives that inspire readers.”Anh ấy mong muốn sáng tác những câu chuyện văn học truyền cảm hứng cho độc giả.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện khả năng sáng tạo trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện quá trình sáng tác văn học.