Kho từ › Collocations · literature › study literary criticism

study literary criticism

B2 phr. 📁 Collocations · literature IELTS
học về các đánh giá văn học
UK /ˈstʌdi ˈlɪtərari ˈkrɪtɪsɪzəm/ · US /ˈstʌdi ˈlɪtərari ˈkrɪtɪsɪzəm/
to learn about evaluations of literature
Many students choose to study literary criticism for their degree.
→ Nhiều sinh viên chọn học về phê bình văn học cho bằng cấp của họ.
He is passionate about studying literary criticism and its impact.→ Anh ấy đam mê học về phê bình văn học và tác động của nó.
Đồng nghĩa
explore literary analysisexamine literary reviews
Collocations
write literary criticismengage in literary criticism
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan tâm đến nghiên cứu văn học.
Cụm từ này phổ biến trong các chương trình học văn học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...