Kho từ › Collocations · literature › cultivate literary appreciation

cultivate literary appreciation

B2 phr. 📁 Collocations · literature IELTS
phát triển tình yêu văn học
UK /ˈkʌltɪve ˈlɪtərari əˌpriːʃiˈeɪʃən/ · US /ˈkʌltɪve ˈlɪtərari əˌpriːʃiˈeɪʃən/
to develop a love for literature
Teachers aim to cultivate literary appreciation among students.
→ Giáo viên mong muốn phát triển tình yêu văn học trong sinh viên.
He hopes to cultivate literary appreciation through community programs.→ Anh ấy hy vọng phát triển tình yêu văn học thông qua các chương trình cộng đồng.
Đồng nghĩa
nurture literary lovefoster literary admiration
Collocations
promote literary appreciationenhance literary appreciation
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan tâm đến việc giáo dục văn hóa đọc.
Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến việc phát triển văn hóa đọc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...