Kho từ › Collocations · literature › promote literary dialogue

promote literary dialogue

B2 phr. 📁 Collocations · literature IELTS
khuyến khích các cuộc thảo luận về văn học
UK /prəˈmoʊt ˈlɪtərari ˈdaɪəloʊɡ/ · US /prəˈmoʊt ˈlɪtərari ˈdaɪəloʊɡ/
to encourage discussions about literature
Libraries often promote literary dialogue through events.
→ Thư viện thường khuyến khích các cuộc đối thoại văn học thông qua các sự kiện.
They aim to promote literary dialogue among diverse communities.→ Họ mong muốn khuyến khích các cuộc đối thoại văn học giữa các cộng đồng đa dạng.
Đồng nghĩa
encourage literary conversationfoster literary discussions
Collocations
facilitate literary dialoguesupport literary dialogue
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện tầm quan trọng của cộng đồng trong văn học.
Cụm từ này thể hiện sự khuyến khích giao tiếp về văn học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...