promote literary dialogue
Nghĩa
Định nghĩa · to encourage discussions about literature
“Libraries often promote literary dialogue through events.”Thư viện thường khuyến khích các cuộc đối thoại văn học thông qua các sự kiện.
“They aim to promote literary dialogue among diverse communities.”Họ mong muốn khuyến khích các cuộc đối thoại văn học giữa các cộng đồng đa dạng.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện tầm quan trọng của cộng đồng trong văn học.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự khuyến khích giao tiếp về văn học.