Kho từ › Collocations · literature › critique literary works

critique literary works

B2 phr. 📁 Collocations · literature IELTS
đánh giá và phân tích các tác phẩm văn học
UK /krɪˈtiːk ˈlɪtərari wɜrks/ · US /krɪˈtiːk ˈlɪtərari wɜrks/
to evaluate and analyze pieces of literature
Students often critique literary works in their literature classes.
→ Sinh viên thường đánh giá các tác phẩm văn học trong các lớp học văn học của họ.
He will critique literary works from the 20th century in his essay.→ Anh ấy sẽ đánh giá các tác phẩm văn học từ thế kỷ 20 trong bài luận của mình.
Đồng nghĩa
evaluate literary piecesanalyze literary texts
Collocations
discuss literary worksreview literary works
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng phê bình trong bài viết.
Cụm từ này rất quan trọng trong việc phân tích văn học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...