Kho từ › Collocations · literature › appreciate literary heritage

appreciate literary heritage

B2 phr. 📁 Collocations · literature IELTS
đánh giá và trân trọng lịch sử văn học
UK /əˈpriːʃieɪt ˈlɪtərari ˈhɛrɪtɪdʒ/ · US /əˈpriːʃieɪt ˈlɪtərari ˈhɛrɪtɪdʒ/
to recognize and value literary history
We must appreciate literary heritage to understand our culture.
→ Chúng ta phải đánh giá lịch sử văn học để hiểu văn hóa của mình.
He works to appreciate literary heritage in schools.→ Anh ấy làm việc để đánh giá lịch sử văn học trong các trường học.
Đồng nghĩa
value literary historyrecognize literary legacy
Collocations
celebrate literary heritagepreserve literary heritage
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự kết nối với văn hóa.
Cụm từ này thể hiện sự tôn trọng đối với quá khứ văn học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...