Kho từ › Collocations · literature › define literary identity

define literary identity

B2 phr. 📁 Collocations · literature IELTS
xác định điều làm văn học trở nên độc đáo
UK /dɪˈfaɪn ˈlɪtərari aɪˈdɛntɪti/ · US /dɪˈfaɪn ˈlɪtərari aɪˈdɛntɪti/
to establish what makes literature unique
Writers often define literary identity through their styles.
→ Các nhà văn thường xác định bản sắc văn học thông qua phong cách của họ.
He seeks to define literary identity in contemporary works.→ Anh ấy tìm cách xác định bản sắc văn học trong các tác phẩm hiện đại.
Đồng nghĩa
establish literary characteridentify literary essence
Collocations
explore literary identitydiscuss literary identity
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự quan tâm đến văn học.
Cụm từ này thể hiện sự tìm kiếm bản sắc văn học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...