Kho từ › Collocations · literature › explore literary voices

explore literary voices

B2 phr. 📁 Collocations · literature IELTS
khám phá các quan điểm khác nhau trong văn học
UK /ɪkˈsplɔr ˈlɪtərari vɔɪsɪz/ · US /ɪkˈsplɔr ˈlɪtərari vɔɪsɪz/
to investigate different perspectives in literature
The anthology explores literary voices from various cultures.
→ Tuyển tập khám phá các tiếng nói văn học từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
He aims to explore literary voices in his research.→ Anh ấy mong muốn khám phá các tiếng nói văn học trong nghiên cứu của mình.
Đồng nghĩa
investigate literary perspectivesexamine literary viewpoints
Collocations
identify literary voicescelebrate literary voices
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phong phú của các quan điểm văn học.
Cụm từ này thể hiện sự đa dạng trong văn học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...