Kho từ › Collocations · architecture › design aesthetics

design aesthetics

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
sự hấp dẫn về mặt trực quan của một thiết kế
UK /dɪˈzaɪn əˈsθɛtɪks/ · US /dɪˈzaɪn əˈsθɛtɪks/
the visual appeal of a design
Design aesthetics play a crucial role in attracting users.
→ Thẩm mỹ thiết kế đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút người dùng.
They prioritize design aesthetics in their architectural projects.→ Họ ưu tiên thẩm mỹ thiết kế trong các dự án kiến trúc của mình.
Đồng nghĩa
visual designdesign beauty
Collocations
enhancing design aestheticsevaluating design aesthetics
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể về thẩm mỹ thiết kế trong bài viết.
Thẩm mỹ thiết kế giúp tạo ấn tượng tốt cho công trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...