Kho từ › Collocations · architecture › design criteria

design criteria

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
các tiêu chuẩn được sử dụng để đánh giá chất lượng thiết kế
UK /dɪˈzaɪn ˈkraɪtɪəriə/ · US /dɪˈzaɪn ˈkraɪtɪəriə/
standards used to evaluate design quality
Establishing clear design criteria is important for any project.
→ Thiết lập tiêu chí thiết kế rõ ràng là rất quan trọng cho bất kỳ dự án nào.
They followed specific design criteria throughout the process.→ Họ đã tuân theo các tiêu chí thiết kế cụ thể trong suốt quá trình.
Đồng nghĩa
design standardsevaluation criteria
Collocations
setting design criteriameeting design criteria
🎯 IELTS: Nêu rõ tiêu chí thiết kế trong phần viết của bạn.
Tiêu chí thiết kế giúp định hướng quá trình thiết kế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...