Kho từ › Collocations · architecture › smart architecture

smart architecture

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
kiến trúc sử dụng công nghệ để tăng hiệu quả
UK /smɑrt ˈɑːrkɪtɛkʧər/ · US /smɑrt ˈɑːrkɪtɛkʧər/
architecture that uses technology for efficiency
Smart architecture integrates technology into building design.
→ Kiến trúc thông minh tích hợp công nghệ vào thiết kế tòa nhà.
They focus on smart architecture to enhance energy efficiency.→ Họ tập trung vào kiến trúc thông minh để nâng cao hiệu quả năng lượng.
Đồng nghĩa
intelligent architecturetech-enabled design
Collocations
implementing smart architectureexploring smart architecture
🎯 IELTS: Mô tả rõ ràng các công nghệ trong kiến trúc thông minh.
Kiến trúc thông minh giúp tiết kiệm năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...