Kho từ › Collocations · architecture › building performance

building performance

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
cách mà một tòa nhà đáp ứng mục đích dự kiến
UK /ˈbɪldɪŋ pərˈfɔːrməns/ · US /ˈbɪldɪŋ pərˈfɔːrməns/
how well a building meets its intended purpose
Building performance can be improved through better design.
→ Hiệu suất tòa nhà có thể được cải thiện thông qua thiết kế tốt hơn.
They assess building performance during the evaluation phase.→ Họ đánh giá hiệu suất tòa nhà trong giai đoạn đánh giá.
Đồng nghĩa
building efficiencybuilding functionality
Collocations
enhancing building performanceevaluating building performance
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể về hiệu suất tòa nhà trong bài viết.
Hiệu suất tòa nhà cần được theo dõi và cải thiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...