Kho từ › Collocations · architecture › architectural innovation

architectural innovation

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
những ý tưởng mới và sáng tạo trong kiến trúc
UK /ˌɑːrkɪˈtɛkʧərəl ˌɪnəˈveɪʃən/ · US /ˌɑːrkɪˈtɛkʧərəl ˌɪnəˈveɪʃən/
new and creative ideas in architecture
Architectural innovation drives the industry forward.
→ Sự đổi mới trong kiến trúc thúc đẩy ngành công nghiệp phát triển.
They are known for their architectural innovation in sustainable design.→ Họ nổi tiếng với sự đổi mới trong kiến trúc thiết kế bền vững.
Đồng nghĩa
architectural creativitydesign innovation
Collocations
fostering architectural innovationpromoting architectural innovation
🎯 IELTS: Nêu rõ ví dụ về đổi mới kiến trúc trong bài viết.
Đổi mới kiến trúc là cần thiết để thích ứng với nhu cầu thị trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...