Kho từ › Collocations · film & cinema › artistic expression

artistic expression

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
Cách mà nghệ sĩ thể hiện cảm xúc hoặc ý tưởng.
UK /ɑrˈtɪstɪk ɪkˈsprɛʃən/ · US /ɑrˈtɪstɪk ɪkˈsprɛʃən/
The way an artist shows their feelings or ideas.
Film is a powerful form of artistic expression.
→ Phim là một hình thức thể hiện nghệ thuật mạnh mẽ.
Many filmmakers use it to convey deep messages.→ Nhiều nhà làm phim sử dụng nó để truyền đạt những thông điệp sâu sắc.
Đồng nghĩa
creative expressionartistic representation
Collocations
visual artistic expressionemotional artistic expression
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm từ này khi nói về phim hoặc nghệ thuật trong phần Speaking.
Cụm từ này thường được dùng để nói về nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...