Kho từ › Collocations · film & cinema › story arc

story arc

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
Sự phát triển tổng thể của một câu chuyện theo thời gian.
UK /ˈstɔːri ɑrk/ · US /ˈstɔːri ɑrk/
The overall development of a story over time.
The story arc was engaging and well-structured.
→ Cốt truyện rất hấp dẫn và được cấu trúc tốt.
A strong story arc keeps viewers interested.→ Một cốt truyện mạnh mẽ giữ cho khán giả hứng thú.
Đồng nghĩa
narrative arcplot arc
Collocations
complex story arcsimple story arc
🎯 IELTS: Có thể sử dụng cụm này khi phân tích nội dung phim.
Dùng để chỉ cấu trúc của câu chuyện trong phim.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...