Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · film & cinema · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

character arc

/ˈkɛrɪktər ɑrk/ B2 IELTS

Nghĩa

Sự biến đổi của một nhân vật trong suốt câu chuyện. phr.

Định nghĩa · The transformation of a character throughout a story.

“The character arc was compelling and relatable.”Cốt truyện nhân vật rất hấp dẫn và dễ đồng cảm.

“A well-developed character arc enhances the narrative.”Một cốt truyện nhân vật phát triển tốt làm tăng giá trị câu chuyện.

Mẹo IELTS · Có thể dùng cụm này khi phân tích nhân vật trong phim.

Ghi chú · Thường dùng để nói về sự phát triển của nhân vật trong phim.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...