Kho từ › Collocations · film & cinema › cinematic style

cinematic style

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
Cách mà một bộ phim được sản xuất và trình bày một cách độc đáo.
UK /ˌsɪnəˈmætɪk staɪl/ · US /ˌsɪnəˈmætɪk staɪl/
The unique way a film is made and presented.
The director's cinematic style is very distinctive.
→ Phong cách điện ảnh của đạo diễn rất đặc trưng.
Innovative cinematic style can attract audiences.→ Phong cách điện ảnh sáng tạo có thể thu hút khán giả.
Đồng nghĩa
film styledirectorial style
Collocations
unique cinematic styletraditional cinematic style
🎯 IELTS: Có thể sử dụng cụm này để mô tả phong cách của phim trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng để nói về phong cách làm phim.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...