Kho từ › Collocations · film & cinema › production value

production value

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
Chất lượng tổng thể của các yếu tố sản xuất của một bộ phim.
UK /prəˈdʌkʃən ˈvæljuː/ · US /prəˈdʌkʃən ˈvæljuː/
The overall quality of a film's production elements.
High production value enhances the viewing experience.
→ Giá trị sản xuất cao làm tăng trải nghiệm xem phim.
Filmmakers strive for high production value in their projects.→ Các nhà làm phim cố gắng đạt được giá trị sản xuất cao trong các dự án của họ.
Đồng nghĩa
production qualityfilm quality
Collocations
high production valuelow production value
🎯 IELTS: Có thể đề cập đến điều này khi thảo luận về chất lượng phim.
Dùng để chỉ chất lượng sản xuất phim.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...