Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · film & cinema · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cinematic techniques

/ˌsɪnəˈmætɪk tɛkˈniːks/ B2 IELTS

Nghĩa

Phương pháp được sử dụng trong sản xuất phim để tạo ra hiệu ứng. phr.

Định nghĩa · Methods used in filmmaking to create effects.

“Cinematic techniques can greatly enhance storytelling.”Các kỹ thuật điện ảnh có thể làm tăng cường việc kể chuyện.

“Directors use various cinematic techniques to engage viewers.”Các đạo diễn sử dụng nhiều kỹ thuật điện ảnh khác nhau để thu hút khán giả.

Mẹo IELTS · Có thể dùng cụm này trong phần phân tích phim.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ các phương pháp làm phim.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...